Vi:Zoom levels

From OpenStreetMap Wiki
Jump to: navigation, search
Ngôn ngữ có bản dịch — Zoom levels
· Afrikaans · Alemannisch · aragonés · asturianu · azərbaycanca · Bahasa Indonesia · Bahasa Melayu · Bân-lâm-gú · Basa Jawa · Baso Minangkabau · bosanski · brezhoneg · català · čeština · dansk · Deutsch · eesti · English · español · Esperanto · estremeñu · euskara · français · Frysk · Gaeilge · Gàidhlig · galego · Hausa · hrvatski · Igbo · interlingua · Interlingue · isiXhosa · isiZulu · íslenska · italiano · Kiswahili · Kreyòl ayisyen · kréyòl gwadloupéyen · Kurdî · latviešu · Lëtzebuergesch · lietuvių · magyar · Malagasy · Malti · Nederlands · Nedersaksies · norsk bokmål · norsk nynorsk · occitan · Oromoo · oʻzbekcha/ўзбекча · Plattdüütsch · polski · português · português do Brasil · română · shqip · slovenčina · slovenščina · Soomaaliga · suomi · svenska · Tiếng Việt · Türkçe · Vahcuengh · vèneto · Wolof · Yorùbá · Zazaki · српски / srpski · беларуская · български · қазақша · македонски · монгол · русский · тоҷикӣ · українська · Ελληνικά · Հայերեն · ქართული · नेपाली · मराठी · हिन्दी · অসমীয়া · বাংলা · ਪੰਜਾਬੀ · ગુજરાતી · ଓଡ଼ିଆ · தமிழ் · తెలుగు · ಕನ್ನಡ · മലയാളം · සිංහල · ไทย · မြန်မာဘာသာ · ລາວ · ភាសាខ្មែរ · ⵜⴰⵎⴰⵣⵉⵖⵜ · አማርኛ · 한국어 · 日本語 · 中文(简体)‎ · 吴语 · 粵語 · 中文(繁體)‎ · ייִדיש · עברית · اردو · العربية · پښتو · سنڌي · فارسی · ދިވެހިބަސް
Ngôn ngữ khác — Giúp chúng tôi dịch wiki này
Khoảng cách theo vĩ độ được trình bày trong ảnh
Độ Khoảng cách
@ 0° Vĩ độ @ 30° Vĩ độ @ 60° Vĩ độ
0.01° ~ 1 km ~ 1.2 km ~ 2 km
0.001° ~ 100 m ~ 120 m ~ 200 m
0.0001° ~ 10 m ~ 12 m ~ 20 m
0.00001° ~ 1 m ~ 1.2 m ~ 2 m
Thay đổi theo mét trên mỗi pixel tại vĩ độ với phép chiếu Mercartor.
Level Độ Diện tích m / pixel ~Tỉ lệ
0 360 whole world 156,412 1:500 Triệu
1 180 78,206 1:250 Triệu
2 90 39,103 1:150 Triệu
3 45 19,551 1:70 Triệu
4 22.5 9,776 1:35 Triệu
5 11.25 4,888 1:15 Triệu
6 5.625 2,444 1:10 Triệu
7 2.813 1,222 1:4 Triệu
8 1.406 610.984 1:2 Triệu
9 0.703 quốc gia 305.492 1:1 Triệu
10 0.352 152.746 1:500,000
11 0.176 vùng 76.373 1:250,000
12 0.088 38.187 1:150,000
13 0.044 làng hoặc thị trấn 19.093 1:70,000
14 0.022 largest editable area on the applet 9.547 1:35,000
15 0.011 4.773 1:15,000
16 0.005 đường nhỏ 2.387 1:8,000
17 0.003 1.193 1:4,000
18 0.001 0.596 1:2,000
19 0.0005 0.298 1:1,000


Cột độ biểu diễn chiều dài bản đồ bằng độ tại mức zoom với độ dài pixel là 256px. Các giá trị trong cột "m/pixels" biểu diễn số mét trên một pixel tại mức zoom đó. Các giá trị "m/pixel" được tính với hằng số bán kính trái đất là 6372.7982 km. Tỉ lệ chỉ là kích thước xấp xỉ so với khoảng cách tính trên đường xích đạo. Thêm vào đó, tỉ lệ bản đồ còn phụ thuộc vào mán hình máy tính. Các giá trị trên được tính cho màn hình máy tính với giá trị 0.3 mm/pixel (85.2 pixels per inch hay PPI)

Công thức tính độ dài (mét) trên một pixel

Khoảng cách độ dài (S) trên một pixel được tính bởi công thức sau:

S=C*cos(y)/2^(z+8)

trong đó...

C là đường tròn xích đạo
z là mức zoom
y là vĩ độ tại tỉ lệ cần tính.


Chú ý: đơn vị của y là độ. Giá trị của C phụ thuộc vào đơn vị độ dài cần tính (dặm, mét, feet...). Vì trái đất là hình tựa cầu nên sẽ có chút sai lệch. (sai lệch tối đa 0.3%)

Xem thêm